Cách dùng "我好不容易才给她哄好" (wǒ hǎo bù róng yì cái gěi tā hǒng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngcáigěihǒnghǎo

Tôi rất khó khăn mới dỗ được cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:50
chōng
le

Cô ấy nổi nóng với tôi.

LINE 0238:51
PLAYING SCENE
hǎo
róng
cái
gěi
hǒng
hǎo

Tôi rất khó khăn mới dỗ được cô ấy.

LINE 0338:53
men
xiàn
zài
lái

Giờ các anh đến đây,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp38:51
TMDB ID309609