Cách dùng "我好不容易才给她哄好" (wǒ hǎo bù róng yì cái gěi tā hǒng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我好不容易才给她哄好
Tôi rất khó khăn mới dỗ được cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:50
tā她
chōng冲
wǒ我
fā发
pí脾
qì气
le了
“Cô ấy nổi nóng với tôi.”
LINE 0238:51
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
bù不
róng容
yì易
cái才
gěi给
tā她
hǒng哄
hǎo好
“Tôi rất khó khăn mới dỗ được cô ấy.”
LINE 0338:53
nǐ你
men们
xiàn现
zài在
yī一
lái来
“Giờ các anh đến đây,”
Show Information