Cách dùng "我这个人不喜欢兜圈子" (wǒ zhè ge rén bù xǐ huān dōu quān zi) trong hội thoại tiếng Trung
我这个人不喜欢兜圈子
Tôi là người không thích vòng vo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:07
kěn肯
dìng定
yǒu有
shì事
qíng情
“chắc chắn là có việc.”
LINE 0206:10
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
ge个
rén人
bù不
xǐ喜
huān欢
dōu兜
quān圈
zi子
“Tôi là người không thích vòng vo.”
LINE 0306:12
yǒu有
shén什
me么
huà话
zhí直
jiē接
shuō说
ba吧
“Có gì cứ nói thẳng đi.”
Show Information