Cách dùng "不是已经买不到了吗" (bú shì yǐ jīng mǎi bú dào le ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是已经买不到了吗
chẳng phải đã không mua được nữa rồi sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:00
nà那
ge个
chéng成
píng瓶
de的
zhǐ止
ké咳
lù露
“cái siro ho đóng chai đó”
LINE 0222:02
PLAYING SCENEbú不
shì是
yǐ已
jīng经
mǎi买
bú不
dào到
le了
ma吗
“chẳng phải đã không mua được nữa rồi sao”
LINE 0322:04
wǒ我
jiù就
xiǎng想
zhe着
zhè这
ge个
shì事
qíng情
jiù就
suàn算
le了
“Tôi nghĩ thôi bỏ qua chuyện đó đi”
Show Information