Cách dùng "干了没多久" (gàn le méi duō jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
干了没多久
Làm chưa được bao lâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:56
tā他
pǎo跑
qù去
hēi黑
yáo窑
lǐ里
wā挖
méi煤
“anh ấy vào mỏ chui để đào than”
LINE 0218:59
PLAYING SCENEgàn干
le了
méi没
duō多
jiǔ久
“Làm chưa được bao lâu”
LINE 0319:00
tā他
kāi开
shǐ始
“anh ấy bắt đầu”
Show Information