Cách dùng "就跟霍开明在一起了" (jiù gēn huò kāi míng zài yì qǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就跟霍开明在一起了
đã quen với Huo Kaiming rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:08
qù去
nián年
de的
shí时
hòu候
“vào năm ngoái”
LINE 0221:09
PLAYING SCENEjiù就
gēn跟
huò霍
kāi开
míng明
zài在
yì一
qǐ起
le了
“đã quen với Huo Kaiming rồi”
LINE 0321:12
wǒ我
men们
jiù就
gěi给
tā他
hē喝
le了
zhǐ止
ké咳
lù露
“Chúng tôi đã cho hắn uống siro ho Peidun”
Show Information