Cách dùng "你干嘛去了" (nǐ gàn má qù le) trong hội thoại tiếng Trung
你干嘛去了
Mày đi đâu vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:28
wǒ我
hǎo好
lèi累
“Tao mệt lắm rồi”
LINE 0209:46
PLAYING SCENEnǐ你
gàn干
má嘛
qù去
le了
“Mày đi đâu vậy”
LINE 0309:48
cái才
lái来
“Giờ mới tới”
Show Information