Cách dùng "你一定要替我保护好我女儿" (nǐ yí dìng yào tì wǒ bǎo hù hǎo wǒ nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
你一定要替我保护好我女儿
Anh phải bảo vệ con gái tôi cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:06
nǐ你
yào要
dā答
yìng应
wǒ我
“Anh phải hứa với tôi”
LINE 0225:08
PLAYING SCENEnǐ你
yí一
dìng定
yào要
tì替
wǒ我
bǎo保
hù护
hǎo好
wǒ我
nǚ女
ér儿
“Anh phải bảo vệ con gái tôi cho tôi”
LINE 0325:11
huò霍
kāi开
míng明
shā杀
bù不
liǎo了
wǒ我
“Huo Kaiming không giết được tôi”
Show Information