Cách dùng "去市里头了" (qù shì lǐ tou le) trong hội thoại tiếng Trung
去市里头了
tôi lên thành phố.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:28
shí十
yuè月
yī一
“Ngày 1 tháng 10,”
LINE 0203:31
PLAYING SCENEqù去
shì市
lǐ里
tou头
le了
“tôi lên thành phố.”
LINE 0303:32
qù去
shì市
lǐ里
zuò做
shén什
me么
“Lên thành phố làm gì?”
Show Information