Cách dùng "让他在家静养" (ràng tā zài jiā jìng yǎng) trong hội thoại tiếng Trung
让他在家静养
Cho anh ấy về nhà nghỉ ngơi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:23
jiù就
bié别
zhē折
teng腾
huàn患
zhě者
le了
“Đừng để bệnh nhân khổ thêm nữa”
LINE 0231:25
PLAYING SCENEràng让
tā他
zài在
jiā家
jìng静
yǎng养
“Cho anh ấy về nhà nghỉ ngơi”
LINE 0331:26
bìng病
rén人
dài待
zài在
yí一
gè个
tā他
jué觉
de得
“Bệnh nhân ở một nơi mà anh ấy cảm thấy”
Show Information