Cách dùng "是素素放在我那的" (shì sù sù fàng zài wǒ nà de) trong hội thoại tiếng Trung

shìfàngzàide

Là Tố Tố để ở chỗ tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:38
zhè
ge
shì
de

Cái này không phải của tôi

LINE 0204:40
PLAYING SCENE
shì
fàng
zài
de

Là Tố Tố để ở chỗ tôi

LINE 0304:44
ma

Dư Tố Tố hả?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp04:40
TMDB ID278868