Cách dùng "她在外头还勾搭了一个" (tā zài wài tou hái gōu dā le yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

zàiwàitouháigōule

Nó còn tán tỉnh thêm bên ngoài

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:53
gěi
jiè
shào
le
zhū
qiáng

Tôi đã giới thiệu nó với Zhu Qiang

LINE 0221:55
PLAYING SCENE
zài
wài
tou
hái
gōu
le

Nó còn tán tỉnh thêm bên ngoài

LINE 0321:56
xìng
chí
de
xiǎo
lǎo
bǎn

một ông chủ nhỏ họ Trì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp21:55
TMDB ID278868