Cách dùng "已经脱离了生命危险了" (yǐ jīng tuō lí le shēng mìng wēi xiǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
已经脱离了生命危险了
Đã qua cơn nguy kịch rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:12
bìng病
rén人
xiàn现
zài在
ne呢
“Bệnh nhân bây giờ thế nào”
LINE 0211:13
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
tuō脱
lí离
le了
shēng生
mìng命
wēi危
xiǎn险
le了
“Đã qua cơn nguy kịch rồi”
LINE 0311:14
dàn但
shì是
ne呢
“Nhưng mà”
Show Information