Cách dùng "这个我就真的不知道了" (zhè ge wǒ jiù zhēn de bù zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
这个我就真的不知道了
Cái đó tôi thật sự không biết
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:57
jiǎ假
yú余
sù素
sù素
shì是
hé和
nǐ你
yī一
huǒ伙
de的
“Dư Tố Tố giả là đồng bọn với anh?”
LINE 0224:59
PLAYING SCENEzhè这
ge个
wǒ我
jiù就
zhēn真
de的
bù不
zhī知
dào道
le了
“Cái đó tôi thật sự không biết”
LINE 0325:01
zhēn真
de的
“Thật mà”
Show Information