Cách dùng "之前怎么没听你说过" (zhī qián zěn me méi tīng nǐ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
之前怎么没听你说过
Sao trước giờ không nghe mày nói?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:44
yú余
sù素
sù素
ma吗
“Dư Tố Tố hả?”
LINE 0204:47
PLAYING SCENEzhī之
qián前
zěn怎
me么
méi没
tīng听
nǐ你
shuō说
guò过
“Sao trước giờ không nghe mày nói?”
LINE 0304:48
jǐng警
chá察
tóng同
zhì志
“Thưa đồng chí cảnh sát”
Show Information