Cách dùng "她自然不会眼睁睁看着他死" (tā zì rán bú huì yǎn zhēng zhēng kàn zhe tā sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她自然不会眼睁睁看着他死
muội ấy dĩ nhiên sẽ không trơ mắt nhìn hắn chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:39
mù慕
qīng清
yàn晏
yú于
tā她
yǒu有
ēn恩
“Mộ Thanh Yến có ơn với muội ấy,”
LINE 0228:40
PLAYING SCENEtā她
zì自
rán然
bú不
huì会
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
kàn看
zhe着
tā他
sǐ死
“muội ấy dĩ nhiên sẽ không trơ mắt nhìn hắn chết.”
LINE 0328:43
děng等
tā他
shāng伤
hǎo好
le了
“Đợi hắn lành vết thương rồi,”
Show Information