Cách dùng "陛下饶命啊 饶命" (bì xià ráo mìng a ráo mìng) trong hội thoại tiếng Trung
陛下饶命啊 饶命
bì xià ráo mìng a ráo mìng
Bệ hạ tha mạng. Tha mạng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
19:47
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下饶命 | bì xià ráo mìng | Bệ hạ tha mạng. |
| 2▶ | 陛下饶命啊 饶命 | bì xià ráo mìng a ráo mìng | Bệ hạ tha mạng. Tha mạng. |
| 3 | 行 | xíng | Được rồi. |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nín zhè wàn yī yào shì yǒu shén me hǎo dǎi de huà ràng nú bì kě zěn me huó yaLỡ như người có mệnh hệ gì thì nô tỳ biết sống sao đây?

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì gǎn jǐn zhǎo dào xiè yǒng ér wǒ pà tā chū shìQuan trọng là phải mau tìm được Tạ Vĩnh Nhi. Ta sợ cô ấy xảy ra chuyện.

HSK 7
0:03s
cóng wèi jiàn guò rú cǐ fán huá shèng jǐngchưa từng thấy cảnh phồn hoa thịnh vượng như vậy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi shén me shì nǐ xiān bié shuō huà bǎo liú tǐ lìTại sao lại là tỷ? Đừng nói gì vội, giữ sức đi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
āi jiā zài zhè ér děng nǐ men èr wèi hěn jiǔ leAi gia ở đây đợi hai người các ngươi lâu lắm rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán gǎn zuò zhè me dà nì bù dào zhī shìvậy mà ngươi dám làm chuyện đại nghịch bất đạo như thế.

HSK 6
0:03s
chén qiè zěn me kě néng fú yòng huá tāi yào neThần thiếp sao có thể uống thuốc gây sảy thai được chứ?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s