Cách dùng "还是不敢说呀" (hái shì bù gǎn shuō ya) trong hội thoại tiếng Trung
还是不敢说呀
hái shì bù gǎn shuō ya
hay là không dám nói?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:53
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不知 | shì bù zhī | Là không biết, |
| 2▶ | 还是不敢说呀 | hái shì bù gǎn shuō ya | hay là không dám nói? |
| 3 | 说 | shuō | Nói! |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nín zhè wàn yī yào shì yǒu shén me hǎo dǎi de huà ràng nú bì kě zěn me huó yaLỡ như người có mệnh hệ gì thì nô tỳ biết sống sao đây?

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì gǎn jǐn zhǎo dào xiè yǒng ér wǒ pà tā chū shìQuan trọng là phải mau tìm được Tạ Vĩnh Nhi. Ta sợ cô ấy xảy ra chuyện.

HSK 7
0:03s
cóng wèi jiàn guò rú cǐ fán huá shèng jǐngchưa từng thấy cảnh phồn hoa thịnh vượng như vậy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi shén me shì nǐ xiān bié shuō huà bǎo liú tǐ lìTại sao lại là tỷ? Đừng nói gì vội, giữ sức đi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
āi jiā zài zhè ér děng nǐ men èr wèi hěn jiǔ leAi gia ở đây đợi hai người các ngươi lâu lắm rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán gǎn zuò zhè me dà nì bù dào zhī shìvậy mà ngươi dám làm chuyện đại nghịch bất đạo như thế.

HSK 6
0:03s
chén qiè zěn me kě néng fú yòng huá tāi yào neThần thiếp sao có thể uống thuốc gây sảy thai được chứ?

HSK 2
0:03s