Cách dùng "就将其埋在 不要告诉我" (jiù jiāng qí mái zài bú yào gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
就将其埋在 不要告诉我
rồi chôn ở... Đừng nói cho ta biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
30:47
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 奴婢远远地去寻了棵树 | nú bì yuǎn yuǎn dì qù xún le kē shù | Nô tỳ đã đi thật xa tìm một cái cây, |
| 2▶ | 就将其埋在 不要告诉我 | jiù jiāng qí mái zài bú yào gào sù wǒ | rồi chôn ở... Đừng nói cho ta biết. |
| 3 | 娘娘 | niáng niáng | Nương nương. |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nín zhè wàn yī yào shì yǒu shén me hǎo dǎi de huà ràng nú bì kě zěn me huó yaLỡ như người có mệnh hệ gì thì nô tỳ biết sống sao đây?

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì gǎn jǐn zhǎo dào xiè yǒng ér wǒ pà tā chū shìQuan trọng là phải mau tìm được Tạ Vĩnh Nhi. Ta sợ cô ấy xảy ra chuyện.

HSK 7
0:03s
cóng wèi jiàn guò rú cǐ fán huá shèng jǐngchưa từng thấy cảnh phồn hoa thịnh vượng như vậy,

HSK 5
0:03s
wèi shén me shì nǐ xiān bié shuō huà bǎo liú tǐ lìTại sao lại là tỷ? Đừng nói gì vội, giữ sức đi.

HSK 3
0:03s
āi jiā zài zhè ér děng nǐ men èr wèi hěn jiǔ leAi gia ở đây đợi hai người các ngươi lâu lắm rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán gǎn zuò zhè me dà nì bù dào zhī shìvậy mà ngươi dám làm chuyện đại nghịch bất đạo như thế.

HSK 6
0:03s
chén qiè zěn me kě néng fú yòng huá tāi yào neThần thiếp sao có thể uống thuốc gây sảy thai được chứ?












