Cách dùng "士可杀不可辱" (shì kě shā bù kě rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
士可杀不可辱
shì kě shā bù kě rǔ
Kẻ sĩ có thể giết nhưng không thể làm nhục.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
11:57
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这分明就是在讽刺我大墕 | zhè fēn míng jiù shì zài fěng cì wǒ dà yàn | Đây rõ ràng là đang châm biếm Đại Yển chúng ta. |
| 2▶ | 士可杀不可辱 | shì kě shā bù kě rǔ | Kẻ sĩ có thể giết nhưng không thể làm nhục. |
| 3 | 就算我等与墕王不和 | jiù suàn wǒ děng yǔ yàn wáng bù hé | Cho dù chúng ta bất hòa với vua Yển |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
kàn zhe jiù fán niáng niáng bù xǐ huān ná zǒuNhìn thôi đã thấy phiền. Nương nương không thích. Mang đi đi.

HSK 5
0:03s
shāng de yě shì mǔ hòu de liǎn miàn bú shìcũng ảnh hưởng đến thể diện mẫu hậu, không phải sao?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
hái méi gōng xǐ jiě jiě zhòng huí guì fēi zhī wèi neVẫn chưa chúc mừng tỷ tỷ quay về ngôi vị quý phi đấy.

HSK 7
0:03s
ài zhī yù qí shēng è zhī yù qí sǐYêu thì muốn người ta sống, ghét thì muốn người ta chết.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
guǒ rán shì yì yù fēng qíng měi rén duō jiāo aQuả nhiên là nét đẹp phương xa, mỹ nhân thật kiều diễm.

HSK 7
0:03s
zhè fēn míng jiù shì zài fěng cì wǒ dà yànĐây rõ ràng là đang châm biếm Đại Yển chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē jí kě jiàn xiào de dōu shì hǔ láng zhī fāngnhững loại có hiệu quả ngay đều là thuốc rất mạnh.

HSK 7
0:03s
nín zhè wàn yī yào shì yǒu shén me hǎo dǎi de huà ràng nú bì kě zěn me huó yaLỡ như người có mệnh hệ gì thì nô tỳ biết sống sao đây?