Cách dùng "他口口声声爱你护你" (tā kǒu kǒu shēng shēng ài nǐ hù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他口口声声爱你护你
Hắn ta luôn miệng nói yêu cô, bảo vệ cô,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
32:42
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你心里难道不知道吗 | nǐ xīn lǐ nán dào bù zhī dào ma | Trong lòng cô chẳng lẽ không biết sao? |
| 2▶ | 他口口声声爱你护你 | tā kǒu kǒu shēng shēng ài nǐ hù nǐ | Hắn ta luôn miệng nói yêu cô, bảo vệ cô, |
| 3 | 可你怀了他的孩子 他又不给你提供任何庇护 | kě nǐ huái le tā de hái zi tā yòu bù gěi nǐ tí gōng rèn hé bì hù | nhưng cô mang thai con của hắn hắn lại không che chở cô chút nào. |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
kàn zhe jiù fán niáng niáng bù xǐ huān ná zǒuNhìn thôi đã thấy phiền. Nương nương không thích. Mang đi đi.

HSK 5
0:03s
shāng de yě shì mǔ hòu de liǎn miàn bú shìcũng ảnh hưởng đến thể diện mẫu hậu, không phải sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
hái méi gōng xǐ jiě jiě zhòng huí guì fēi zhī wèi neVẫn chưa chúc mừng tỷ tỷ quay về ngôi vị quý phi đấy.

HSK 7
0:03s
ài zhī yù qí shēng è zhī yù qí sǐYêu thì muốn người ta sống, ghét thì muốn người ta chết.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
guǒ rán shì yì yù fēng qíng měi rén duō jiāo aQuả nhiên là nét đẹp phương xa, mỹ nhân thật kiều diễm.

HSK 7
0:03s
zhè fēn míng jiù shì zài fěng cì wǒ dà yànĐây rõ ràng là đang châm biếm Đại Yển chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē jí kě jiàn xiào de dōu shì hǔ láng zhī fāngnhững loại có hiệu quả ngay đều là thuốc rất mạnh.








