Cách dùng "有人给你下了药" (yǒu rén gěi nǐ xià le yào) trong hội thoại tiếng Trung
有人给你下了药
có người đã hạ độc ngươi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:27
nǐ你
de的
yì意
si思
shì是
“Ý của ngươi là,”
LINE 0227:29
PLAYING SCENEyǒu有
rén人
gěi给
nǐ你
xià下
le了
yào药
“có người đã hạ độc ngươi?”
LINE 0327:43
gào告
sù诉
āi哀
jiā家
“Nói cho ai gia biết”
Show Information