Cách dùng "有人给你下了药" (yǒu rén gěi nǐ xià le yào) trong hội thoại tiếng Trung
有人给你下了药
có người đã hạ độc ngươi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:29
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的意思是 | nǐ de yì si shì | Ý của ngươi là, |
| 2▶ | 有人给你下了药 | yǒu rén gěi nǐ xià le yào | có người đã hạ độc ngươi? |
| 3 | 告诉哀家 | gào sù āi jiā | Nói cho ai gia biết |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
kàn zhe jiù fán niáng niáng bù xǐ huān ná zǒuNhìn thôi đã thấy phiền. Nương nương không thích. Mang đi đi.

HSK 5
0:03s
shāng de yě shì mǔ hòu de liǎn miàn bú shìcũng ảnh hưởng đến thể diện mẫu hậu, không phải sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
hái méi gōng xǐ jiě jiě zhòng huí guì fēi zhī wèi neVẫn chưa chúc mừng tỷ tỷ quay về ngôi vị quý phi đấy.

HSK 7
0:03s
ài zhī yù qí shēng è zhī yù qí sǐYêu thì muốn người ta sống, ghét thì muốn người ta chết.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
guǒ rán shì yì yù fēng qíng měi rén duō jiāo aQuả nhiên là nét đẹp phương xa, mỹ nhân thật kiều diễm.

HSK 7
0:03s
zhè fēn míng jiù shì zài fěng cì wǒ dà yànĐây rõ ràng là đang châm biếm Đại Yển chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xiē jí kě jiàn xiào de dōu shì hǔ láng zhī fāngnhững loại có hiệu quả ngay đều là thuốc rất mạnh.








