Cách dùng "- 夫人 - 夫人 - 郎君 - 暂且回避一下" (- fū rén - fū rén - láng jūn - zàn qiě huí bì yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
- 夫人 - 夫人 - 郎君 - 暂且回避一下
- Phu nhân. - Phu nhân. - Phu quân. - Tạm lánh đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
10:09
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 郎君 我… - 夫人 | - láng jūn wǒ … - fū rén | - Phu quân, ta… - Phu nhân. |
| 2▶ | - 夫人 - 夫人 - 郎君 - 暂且回避一下 | - fū rén - fū rén - láng jūn - zàn qiě huí bì yī xià | - Phu nhân. - Phu nhân. - Phu quân. - Tạm lánh đi. |
| 3 | 他对徐公极为虔诚 | tā duì xú gōng jí wéi qián chéng | Ông ta hết sức tôn sùng Từ công, |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
xiān zhǎng yí dìng huì bǎo yòu wǒ men deCon yên tâm đi, chắc chắn tiên trưởng sẽ phù hộ cho chúng ta.

HSK 6
0:03s
shì lái qiú xú gōng de yǐ jīng lián lái le yí gè yuè leHọ đến để cầu xin Từ công. Đã đến liên tục một tháng rồi.

HSK 2
0:03s
gào sù tā kě yǐ shàng shān zhuāng qīng xiū jǐ rì jī fúNhắn cô ấy có thể lên sơn trang tu hành tích phúc mấy hôm.