Cách dùng "连哭的力气都没有" (lián kū de lì qì dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
连哭的力气都没有
còn không có sức mà khóc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
7:49
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这孩子还未足月 | zhè hái zi hái wèi zú yuè | Đứa bé còn chưa đầy tháng, |
| 2▶ | 连哭的力气都没有 | lián kū de lì qì dōu méi yǒu | còn không có sức mà khóc. |
| 3 | - 你下去吧 - 是 | - nǐ xià qù ba - shì | - Ngươi lui xuống đi. - Vâng. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
yě néng hù yòu zán men jiā de shēng yì gèng shàng yí gè tái jiēcó thể phù hộ nhà ta làm ăn tấn tới.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè diǎn wǒ dāng shí gēn běn méi yǒu jué cháKhi ấy, ta hoàn toàn không phát giác ra điều này.

HSK 3
0:03s
wèi zì jǐ shēng xià bā zì xiāng wàng de hái zicó bát tự vượng cho mình để cầu thuận lợi hanh thông.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián zì jǐ de fà qī hé qīn shēng de hái zi dōu bù fàng guòThê tử kết tóc lẫn con ruột của mình mà cũng không tha.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng wǔ liè pò huài bié yuàn fēng shuǐbảo Ngũ Liệt phá đi cách bài trí phong thủy ở biệt viện

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú jīn kǒng pà yòu yǒu nǚ zǐ yào zāo yù jié nàne là lại sắp có một nữ nhân khác gặp nạn.

HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu nà me cōng míng yě méi yǒu nà me yǒng gǎnTa không đủ thông minh, cũng không đủ can đảm.








