Cách dùng "你们不会明白" (nǐ men bú huì míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
你们不会明白
nǐ men bú huì míng bái
Các người sẽ không bao giờ hiểu được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
41:40
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就这么眼睁睁地看着她… 看着她慢慢沉下去 | wǒ jiù zhè me yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā … kàn zhe tā màn màn chén xià qù | Ta cứ trơ mắt nhìn nó… nhìn nó từ từ chìm xuống. |
| 2▶ | 你们不会明白 | nǐ men bú huì míng bái | Các người sẽ không bao giờ hiểu được |
| 3 | 唯一的一个亲人 她死在自己的面前 | wéi yī de yí gè qīn rén tā sǐ zài zì jǐ de miàn qián | cảm giác người thân duy nhất chết ngay trước mặt mình |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
xiān zhǎng yí dìng huì bǎo yòu wǒ men deCon yên tâm đi, chắc chắn tiên trưởng sẽ phù hộ cho chúng ta.

HSK 6
0:03s
shì lái qiú xú gōng de yǐ jīng lián lái le yí gè yuè leHọ đến để cầu xin Từ công. Đã đến liên tục một tháng rồi.

HSK 2
0:03s
gào sù tā kě yǐ shàng shān zhuāng qīng xiū jǐ rì jī fúNhắn cô ấy có thể lên sơn trang tu hành tích phúc mấy hôm.