Cách dùng "你…你干什么你?" (nǐ … nǐ gàn shén me nǐ ?) trong hội thoại tiếng Trung
你…你干什么你?
Ngươi… ngươi làm gì thế?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
40:05
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你走开 这是我的孩子 | nǐ zǒu kāi zhè shì wǒ de hái zi | Tránh ra! - Đây là con của ta! - Uyển Nhi. |
| 2▶ | 你…你干什么你? | nǐ … nǐ gàn shén me nǐ ? | Ngươi… ngươi làm gì thế? |
| 3 | 小少爷没事吧? | xiǎo shào yé méi shì ba ? | Tiểu thiếu gia, không sao chứ? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
yě néng hù yòu zán men jiā de shēng yì gèng shàng yí gè tái jiēcó thể phù hộ nhà ta làm ăn tấn tới.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè diǎn wǒ dāng shí gēn běn méi yǒu jué cháKhi ấy, ta hoàn toàn không phát giác ra điều này.

HSK 3
0:03s
wèi zì jǐ shēng xià bā zì xiāng wàng de hái zicó bát tự vượng cho mình để cầu thuận lợi hanh thông.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián zì jǐ de fà qī hé qīn shēng de hái zi dōu bù fàng guòThê tử kết tóc lẫn con ruột của mình mà cũng không tha.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng wǔ liè pò huài bié yuàn fēng shuǐbảo Ngũ Liệt phá đi cách bài trí phong thủy ở biệt viện

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú jīn kǒng pà yòu yǒu nǚ zǐ yào zāo yù jié nàne là lại sắp có một nữ nhân khác gặp nạn.









