Cách dùng "你走开 这是我的孩子" (nǐ zǒu kāi zhè shì wǒ de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
你走开 这是我的孩子
Tránh ra! - Đây là con của ta! - Uyển Nhi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
40:00
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 碗儿说的是实情 但我还没来得及问 这… | wǎn ér shuō de shì shí qíng dàn wǒ hái méi lái de jí wèn zhè … | Ta không thể không tin Uyển Nhi nói thật. Nhưng ta còn chưa kịp hỏi. Chuyện này… |
| 2▶ | 你走开 这是我的孩子 | nǐ zǒu kāi zhè shì wǒ de hái zi | Tránh ra! - Đây là con của ta! - Uyển Nhi. |
| 3 | 你…你干什么你? | nǐ … nǐ gàn shén me nǐ ? | Ngươi… ngươi làm gì thế? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
xiān zhǎng yí dìng huì bǎo yòu wǒ men deCon yên tâm đi, chắc chắn tiên trưởng sẽ phù hộ cho chúng ta.

HSK 6
0:03s
shì lái qiú xú gōng de yǐ jīng lián lái le yí gè yuè leHọ đến để cầu xin Từ công. Đã đến liên tục một tháng rồi.

HSK 2
0:03s
gào sù tā kě yǐ shàng shān zhuāng qīng xiū jǐ rì jī fúNhắn cô ấy có thể lên sơn trang tu hành tích phúc mấy hôm.