Cách dùng "他不是我的孩子" (tā bú shì wǒ de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
他不是我的孩子
tā bú shì wǒ de hái zi
Nó không phải con ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
40:45
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Không phải. |
| 2▶ | 他不是我的孩子 | tā bú shì wǒ de hái zi | Nó không phải con ta. |
| 3 | 不是我的孩子 | bú shì wǒ de hái zi | Không phải con ta. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shí wù xiāng kè zhè zhāo tā bǐ nǐ wán dé língTrò lợi dụng đồ ăn xung khắc, cô ấy còn giỏi hơn bà.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yuè niáng pà bú shì zài tì xú dào yǐn yǎng gǔ ba ?Chẳng lẽ Nguyệt Nương nuôi cổ cho Từ Đạo Ẩn?

HSK 6
0:03s
xú gōng lè shàn hào shī cí bēi wèi huáiTừ công thích làm việc thiện, giàu lòng từ bi, chưa từng muốn hại ai.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zhǔ cǐ rén mò bù jiù shì zài shān zhuāng xíng xiōng de xiōng shǒu ba ?Huyện chúa, kẻ này là hung thủ giết người ở sơn trang phải không?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
chū kǒu zhòng duō sì tōng bā dáKhắp sơn trang đều có mật đạo, nhiều lối ra, dẫn đến nhiều nơi,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǎn jiù shēng yì què yī jiù bú jiàn qǐ sèphu quân đã nghĩ mọi cách cứu vãn việc làm ăn nhưng vẫn không thấy khởi sắc.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
- fū rén - fū rén - láng jūn - zàn qiě huí bì yī xià- Phu nhân. - Phu nhân. - Phu quân. - Tạm lánh đi.

HSK 1
0:03s