Cách dùng "他不是我的孩子" (tā bú shì wǒ de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
他不是我的孩子
Nó không phải con ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
bú不
shì是
“Không phải.”
LINE 0240:45
PLAYING SCENEtā他
bú不
shì是
wǒ我
de的
hái孩
zi子
“Nó không phải con ta.”
LINE 0340:49
bú不
shì是
wǒ我
de的
hái孩
zi子
“Không phải con ta.”
Show Information