Cách dùng "他不是我的孩子" (tā bú shì wǒ de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
他不是我的孩子
Nó không phải con ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
40:45
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Không phải. |
| 2▶ | 他不是我的孩子 | tā bú shì wǒ de hái zi | Nó không phải con ta. |
| 3 | 不是我的孩子 | bú shì wǒ de hái zi | Không phải con ta. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
xiān zhǎng yí dìng huì bǎo yòu wǒ men deCon yên tâm đi, chắc chắn tiên trưởng sẽ phù hộ cho chúng ta.

HSK 6
0:03s
shì lái qiú xú gōng de yǐ jīng lián lái le yí gè yuè leHọ đến để cầu xin Từ công. Đã đến liên tục một tháng rồi.

HSK 2
0:03s
gào sù tā kě yǐ shàng shān zhuāng qīng xiū jǐ rì jī fúNhắn cô ấy có thể lên sơn trang tu hành tích phúc mấy hôm.