Cách dùng "我活不成了" (wǒ huó bù chéng le) trong hội thoại tiếng Trung
我活不成了
wǒ huó bù chéng le
Ta không sống nổi nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
24:14
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我活不成了 | wǒ huó bù chéng le | Ta không sống nổi nữa. |
| 2▶ | 我活不成了 | wǒ huó bù chéng le | Ta không sống nổi nữa. |
| 3 | 有个同乡的姐姐知道 | yǒu gè tóng xiāng de jiě jiě zhī dào | Có một tỷ tỷ đồng hương biết |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
xiān zhǎng yí dìng huì bǎo yòu wǒ men deCon yên tâm đi, chắc chắn tiên trưởng sẽ phù hộ cho chúng ta.

HSK 6
0:03s
shì lái qiú xú gōng de yǐ jīng lián lái le yí gè yuè leHọ đến để cầu xin Từ công. Đã đến liên tục một tháng rồi.

HSK 2
0:03s
gào sù tā kě yǐ shàng shān zhuāng qīng xiū jǐ rì jī fúNhắn cô ấy có thể lên sơn trang tu hành tích phúc mấy hôm.