Cách dùng "这个徐公 他灵得很" (zhè ge xú gōng tā líng dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
这个徐公 他灵得很
Từ công linh lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
10:53
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 夫人 | fū rén | Phu nhân. |
| 2▶ | 这个徐公 他灵得很 | zhè ge xú gōng tā líng dé hěn | Từ công linh lắm. |
| 3 | 他能够保佑咱们腹中胎儿 安乐易养 | tā néng gòu bǎo yòu zán men fù zhōng tāi ér ān lè yì yǎng | Ngài ấy có thể bảo vệ thai nhi trong bụng nàng khỏe mạnh, dễ nuôi, |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
yě néng hù yòu zán men jiā de shēng yì gèng shàng yí gè tái jiēcó thể phù hộ nhà ta làm ăn tấn tới.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè diǎn wǒ dāng shí gēn běn méi yǒu jué cháKhi ấy, ta hoàn toàn không phát giác ra điều này.

HSK 3
0:03s
wèi zì jǐ shēng xià bā zì xiāng wàng de hái zicó bát tự vượng cho mình để cầu thuận lợi hanh thông.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián zì jǐ de fà qī hé qīn shēng de hái zi dōu bù fàng guòThê tử kết tóc lẫn con ruột của mình mà cũng không tha.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng wǔ liè pò huài bié yuàn fēng shuǐbảo Ngũ Liệt phá đi cách bài trí phong thủy ở biệt viện

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú jīn kǒng pà yòu yǒu nǚ zǐ yào zāo yù jié nàne là lại sắp có một nữ nhân khác gặp nạn.

HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu nà me cōng míng yě méi yǒu nà me yǒng gǎnTa không đủ thông minh, cũng không đủ can đảm.








