Cách dùng "鼓也打疯了" (gǔ yě dǎ fēng le) trong hội thoại tiếng Trung

fēngle

đánh trống cũng điên cuồng theo.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你舅也看疯了nǐ jiù yě kàn fēng leCậu mày xem cũng mê mẩn luôn,
2鼓也打疯了gǔ yě dǎ fēng leđánh trống cũng điên cuồng theo.
3结果jié guǒKết quả là—

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 5 of 6)
你别在这儿胡扯啊 你这事 我不管
HSK 4
0:03s
nǐ bié zài zhè ér hú chě a nǐ zhè shì wǒ bù guǎnĐừng có ở đây mà nói bậy Chuyện này tao không dính vào

你咋不讲理呢嘛
HSK 7
0:03s
nǐ zǎ bù jiǎng lǐ ne maSao mày không biết điều vậy

但考官不是我一个人 你是最义气的那个嘛
HSK 6
0:03s
dàn kǎo guān bú shì wǒ yí gè rén nǐ shì zuì yì qì de nà ge maNhưng không phải mình tao là giám khảo Mày là người nghĩa khí nhất mà

娃的命运在你手上攥着呢
HSK 5
0:03s
wá de mìng yùn zài nǐ shǒu shàng zuàn zhe neSố phận con bé nằm trong tay mày đó

你别给我戴这高帽子啊 我受不起你这个
HSK 4
0:03s
nǐ bié gěi wǒ dài zhè gāo mào zi a wǒ shòu bù qǐ nǐ zhè geĐừng có tâng bốc tao thế Tao không xứng đâu

你好坏 让花彩香给娃教上一首歌嘛
HSK 6
0:03s
nǐ hǎo huài ràng huā cǎi xiāng gěi wá jiào shàng yī shǒu gē maMày thật tệ Nhờ Hua Caixiang dạy con bé một bài hát đi

那不张嘴 你让我咋办
HSK 2
0:03s
nà bù zhāng zuǐ nǐ ràng wǒ zǎ bànKhông chịu hát thì tao biết làm sao

你赶快给我走啊 你再不走 我问候你娘了啊
HSK 7
0:03s
nǐ gǎn kuài gěi wǒ zǒu a nǐ zài bù zǒu wǒ wèn hòu nǐ niáng le aMày cút đi cho tao nhờ Mày không đi tao chửi mẹ mày bây giờ

我现在去找黄正经 你来当这个考官 我不干了
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài qù zhǎo huáng zhèng jīng nǐ lái dāng zhè ge kǎo guān wǒ bù gàn leTao đi tìm Hoàng Chính Kinh bây giờ Mày ra mà làm giám khảo đi Tao nghỉ rồi

王八蛋
HSK 1
0:03s
wáng bā dànĐồ khốn nạn

王八蛋
HSK 1
0:03s
wáng bā dànĐồ khốn nạn

娃嗓子亮得很啊 咋样
HSK 6
0:03s
wá sǎng zi liàng dé hěn a zǎ yàngGiọng đứa bé sáng lắm đó nha Thế nào?

一开口是不是一鸣惊人
HSK 1
0:03s
yī kāi kǒu shì bú shì yì míng jīng rénVừa mở miệng ra là gây tiếng vang đúng không?

你看啥呢嘛 看你姨
HSK 6
0:03s
nǐ kàn shá ne ma kàn nǐ yíNhìn cái gì vậy, nhìn dì đây này

我唱一句 你唱一句 你花姨还没羊好看呢
HSK 6
0:03s
wǒ chàng yī jù nǐ chàng yī jù nǐ huā yí hái méi yáng hǎo kàn neDì hát một câu, cháu hát một câu Dì Hoa còn không đẹp bằng con dê à

看把你美的
HSK 4
0:03s
kàn bǎ nǐ měi deXem cái bộ sướng của mày kìa

啥事嘛 出来说
HSK 6
0:03s
shá shì ma chū lái shuōViệc gì vậy? Ra ngoài nói chuyện

碎𪨊(小崽子)还厉害得很 快去
HSK 5
0:03s
suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) hái lì hài dé hěn kuài qùThằng nhóc con này cũng ghê đấy Đi nhanh đi

你也不撒泡尿照照镜子啊 你配吗
HSK 7
0:03s
nǐ yě bù sā pào niào zhào zhào jìng zi a nǐ pèi maMày không tự nhìn lại bản thân mình à Mày xứng à?

狗仗人势 欺负咱们这些外来的
HSK 7
0:03s
gǒu zhàng rén shì qī fù zán men zhè xiē wài lái deCậy thế bố mà làm càn Ức hiếp bọn mình là dân ngoài đến