Cách dùng "你 叫我咋弄" (nǐ jiào wǒ zǎ nòng) trong hội thoại tiếng Trung
你 叫我咋弄
Cô... bảo tôi phải làm sao
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 保护我自己了 这话你跟我说啥呢嘛 | bǎo hù wǒ zì jǐ le zhè huà nǐ gēn wǒ shuō shá ne ma | Để tự bảo vệ bản thân thôi Cô nói chuyện này với tôi để làm gì |
| 2▶ | 你 叫我咋弄 | nǐ jiào wǒ zǎ nòng | Cô... bảo tôi phải làm sao |
| 3 | 这话就烂到肚子里 不敢跟人说嘛 | zhè huà jiù làn dào dǔ zi lǐ bù gǎn gēn rén shuō ma | Chuyện này cứ để nó thối trong bụng Không được nói với ai đâu |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
dèng wǒ shōu shí nǐ wǒ nǐ jì xù dèng láiTrừng đi Tao sẽ cho mày biết tay Mày cứ trừng tiếp đi, nào

HSK 7
0:03s
zǒu zǒu zǒu xūn sǐ le zhè yān tài dà le kuài zǒu kuài zǒuĐi thôi, đi thôi Khói mù mịt quá, khói to quá rồi Đi nhanh, đi nhanh

HSK 7
0:03s
zhè tuán lǐ ràng chú sì hài ne ma zhè zǎ bǎ nǐ gěi xūn chū lái leĐoàn này đang diệt tứ hại đấy Sao lại hun mày chui ra vậy

HSK 7
0:03s
méi yǎn sè de nǐ xiǎng gàn shá nǐ gè guā huòKhông biết điều, mày định làm gì vậy Đồ ngốc

HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ bù pī le nǐ nǐ sè dǎn bāo tiān nǎ nǐ shìTao mà không băm mày ra mới lạ Mày gan trời, dám làm chuyện đó

HSK 5
0:03s
zhè shì yào shì chuán chū qù nǐ jiù bì le ( wán le )Chuyện này mà lọt ra ngoài Mày tiêu đời

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s







