Cách dùng "你舅也看疯了" (nǐ jiù yě kàn fēng le) trong hội thoại tiếng Trung
你舅也看疯了
Cậu mày xem cũng mê mẩn luôn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恨不得能把舞台给掀了 | hèn bù dé néng bǎ wǔ tái gěi xiān le | như muốn lật tung cả sân khấu. |
| 2▶ | 你舅也看疯了 | nǐ jiù yě kàn fēng le | Cậu mày xem cũng mê mẩn luôn, |
| 3 | 鼓也打疯了 | gǔ yě dǎ fēng le | đánh trống cũng điên cuồng theo. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
dèng wǒ shōu shí nǐ wǒ nǐ jì xù dèng láiTrừng đi Tao sẽ cho mày biết tay Mày cứ trừng tiếp đi, nào

HSK 7
0:03s
zǒu zǒu zǒu xūn sǐ le zhè yān tài dà le kuài zǒu kuài zǒuĐi thôi, đi thôi Khói mù mịt quá, khói to quá rồi Đi nhanh, đi nhanh

HSK 7
0:03s
zhè tuán lǐ ràng chú sì hài ne ma zhè zǎ bǎ nǐ gěi xūn chū lái leĐoàn này đang diệt tứ hại đấy Sao lại hun mày chui ra vậy

HSK 7
0:03s
méi yǎn sè de nǐ xiǎng gàn shá nǐ gè guā huòKhông biết điều, mày định làm gì vậy Đồ ngốc

HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ bù pī le nǐ nǐ sè dǎn bāo tiān nǎ nǐ shìTao mà không băm mày ra mới lạ Mày gan trời, dám làm chuyện đó

HSK 5
0:03s
zhè shì yào shì chuán chū qù nǐ jiù bì le ( wán le )Chuyện này mà lọt ra ngoài Mày tiêu đời

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s







