Cách dùng "你无赖 就这样说定了啊" (nǐ wú lài jiù zhè yàng shuō dìng le a) trong hội thoại tiếng Trung
你无赖 就这样说定了啊
Đồ vô lại Vậy là thỏa thuận xong nhé
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:55
děng zhe wǒ zhè zuǐ yǒu shí hòu yán dé hěn yǒu shí hòu sōng dé hěn
等着 我这嘴有时候严得很 有时候 松得很
“Chờ đó Cái miệng tao đôi khi kín lắm Nhưng đôi khi lại lỏng lắm”
LINE 0242:00
PLAYING SCENEnǐ wú lài jiù zhè yàng shuō dìng le a
你无赖 就这样说定了啊
“Đồ vô lại Vậy là thỏa thuận xong nhé”
LINE 0342:35
xiàn jù tuán de hú sān yuán wài miàn yǒu rén zhǎo nǐ
县剧团的胡三元 外面有人找你
“Hồ Tam Nguyên của đoàn kịch huyện Ngoài kia có người tìm anh”
Show Information