Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "欠收拾" (qiàn shōu shí) trong hội thoại tiếng Trung

欠收拾

qiàn shōu shí

Đáng dạy cho một bài

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
38:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1瞪 我收拾你我 你继续瞪 来dèng wǒ shōu shí nǐ wǒ nǐ jì xù dèng láiTrừng đi Tao sẽ cho mày biết tay Mày cứ trừng tiếp đi, nào
2欠收拾qiàn shōu shíĐáng dạy cho một bài
3以后给我小心点啊yǐ hòu gěi wǒ xiǎo xīn diǎn aSau này liệu mà cẩn thận đấy

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 6 of 6)
狗仗人势 欺负咱们这些外来的
HSK 7
0:03s
gǒu zhàng rén shì qī fù zán men zhè xiē wài lái deCậy thế bố mà làm càn Ức hiếp bọn mình là dân ngoài đến
瞪 我收拾你我 你继续瞪 来
HSK 7
0:03s
dèng wǒ shōu shí nǐ wǒ nǐ jì xù dèng láiTrừng đi Tao sẽ cho mày biết tay Mày cứ trừng tiếp đi, nào
以后给我小心点啊
HSK 3
0:03s
yǐ hòu gěi wǒ xiǎo xīn diǎn aSau này liệu mà cẩn thận đấy
见你一次 打一次
HSK 1
0:03s
jiàn nǐ yī cì dǎ yī cìGặp mày một lần là đánh một lần
打得你叫我爷
HSK 2
0:03s
dǎ dé nǐ jiào wǒ yéĐánh cho mày phải gọi tao bằng ông
走走走 熏死了 这烟太大了 快走 快走
HSK 7
0:03s
zǒu zǒu zǒu xūn sǐ le zhè yān tài dà le kuài zǒu kuài zǒuĐi thôi, đi thôi Khói mù mịt quá, khói to quá rồi Đi nhanh, đi nhanh
有门不走 翻窗户呢
HSK 5
0:03s
yǒu mén bù zǒu fān chuāng hù neCó cửa không đi lại trèo cửa sổ
这团里让除四害呢嘛 这咋把你给熏出来了
HSK 7
0:03s
zhè tuán lǐ ràng chú sì hài ne ma zhè zǎ bǎ nǐ gěi xūn chū lái leĐoàn này đang diệt tứ hại đấy Sao lại hun mày chui ra vậy
没眼色的 你想干啥 你个瓜货
HSK 7
0:03s
méi yǎn sè de nǐ xiǎng gàn shá nǐ gè guā huòKhông biết điều, mày định làm gì vậy Đồ ngốc
你看我不劈了你 你色胆包天哪 你是
HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ bù pī le nǐ nǐ sè dǎn bāo tiān nǎ nǐ shìTao mà không băm mày ra mới lạ Mày gan trời, dám làm chuyện đó
当心把你当个猪娃给宰了
HSK 7
0:03s
dāng xīn bǎ nǐ dāng gè zhū wá gěi zǎi leCẩn thận bị mổ như lợn con
这事要是传出去 你就毕了(完了)
HSK 5
0:03s
zhè shì yào shì chuán chū qù nǐ jiù bì le ( wán le )Chuyện này mà lọt ra ngoài Mày tiêu đời
我回一趟老家把海口给夸下了
HSK 6
0:03s
wǒ huí yī tàng lǎo jiā bǎ hǎi kǒu gěi kuā xià leTao về quê lỡ miệng tuyên bố to rồi
这一下弄得我 措手不及嘛
HSK 7
0:03s
zhè yī xià nòng dé wǒ cuò shǒu bù jí maCái này làm tao trở tay không kịp
咱团里不让走后门 行行行
HSK 3
0:03s
zán tuán lǐ bù ràng zǒu hòu mén xíng xíng xíngĐoàn mình không cho đi cửa sau đâu Ừ ừ ừ
你无赖 就这样说定了啊
HSK 7
0:03s
nǐ wú lài jiù zhè yàng shuō dìng le aĐồ vô lại Vậy là thỏa thuận xong nhé