Cách dùng "我已经赌气把自个儿嫁了" (wǒ yǐ jīng dǔ qì bǎ zì gě ér jià le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngérjiàle

tao đã tức khí mà lấy chồng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:44
ge
shí
hòu

Lúc đó thì—

LINE 0224:47
PLAYING SCENE
jīng
ér
jià
le

tao đã tức khí mà lấy chồng rồi.

LINE 0324:55
jiào
qīng
é

Mày tên Thanh Nga—

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp24:47
TMDB ID284110