Cách dùng "一开口是不是一鸣惊人" (yī kāi kǒu shì bú shì yì míng jīng rén) trong hội thoại tiếng Trung
一开口是不是一鸣惊人
Vừa mở miệng ra là gây tiếng vang đúng không?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
35:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娃嗓子亮得很啊 咋样 | wá sǎng zi liàng dé hěn a zǎ yàng | Giọng đứa bé sáng lắm đó nha Thế nào? |
| 2▶ | 一开口是不是一鸣惊人 | yī kāi kǒu shì bú shì yì míng jīng rén | Vừa mở miệng ra là gây tiếng vang đúng không? |
| 3 | 来吧 我们唱歌啊 | lái ba wǒ men chàng gē a | Nào, mình hát đi |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
dèng wǒ shōu shí nǐ wǒ nǐ jì xù dèng láiTrừng đi Tao sẽ cho mày biết tay Mày cứ trừng tiếp đi, nào

HSK 7
0:03s
zǒu zǒu zǒu xūn sǐ le zhè yān tài dà le kuài zǒu kuài zǒuĐi thôi, đi thôi Khói mù mịt quá, khói to quá rồi Đi nhanh, đi nhanh

HSK 7
0:03s
zhè tuán lǐ ràng chú sì hài ne ma zhè zǎ bǎ nǐ gěi xūn chū lái leĐoàn này đang diệt tứ hại đấy Sao lại hun mày chui ra vậy

HSK 7
0:03s
méi yǎn sè de nǐ xiǎng gàn shá nǐ gè guā huòKhông biết điều, mày định làm gì vậy Đồ ngốc

HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ bù pī le nǐ nǐ sè dǎn bāo tiān nǎ nǐ shìTao mà không băm mày ra mới lạ Mày gan trời, dám làm chuyện đó

HSK 5
0:03s
zhè shì yào shì chuán chū qù nǐ jiù bì le ( wán le )Chuyện này mà lọt ra ngoài Mày tiêu đời

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s







