Cách dùng "咋样了嘛 娃开口了没" (zǎ yàng le ma wá kāi kǒu le méi) trong hội thoại tiếng Trung
咋样了嘛 娃开口了没
Sao rồi? Đứa nhỏ chịu hát chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
4:34
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我正不想唱呢 | wǒ zhèng bù xiǎng chàng ne | Tôi chẳng muốn diễn chút nào |
| 2▶ | 咋样了嘛 娃开口了没 | zǎ yàng le ma wá kāi kǒu le méi | Sao rồi? Đứa nhỏ chịu hát chưa? |
| 3 | 你咋回事嘛 | nǐ zǎ huí shì ma | Mày làm sao vậy? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
dèng wǒ shōu shí nǐ wǒ nǐ jì xù dèng láiTrừng đi Tao sẽ cho mày biết tay Mày cứ trừng tiếp đi, nào

HSK 7
0:03s
zǒu zǒu zǒu xūn sǐ le zhè yān tài dà le kuài zǒu kuài zǒuĐi thôi, đi thôi Khói mù mịt quá, khói to quá rồi Đi nhanh, đi nhanh

HSK 7
0:03s
zhè tuán lǐ ràng chú sì hài ne ma zhè zǎ bǎ nǐ gěi xūn chū lái leĐoàn này đang diệt tứ hại đấy Sao lại hun mày chui ra vậy

HSK 7
0:03s
méi yǎn sè de nǐ xiǎng gàn shá nǐ gè guā huòKhông biết điều, mày định làm gì vậy Đồ ngốc

HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ bù pī le nǐ nǐ sè dǎn bāo tiān nǎ nǐ shìTao mà không băm mày ra mới lạ Mày gan trời, dám làm chuyện đó

HSK 5
0:03s
zhè shì yào shì chuán chū qù nǐ jiù bì le ( wán le )Chuyện này mà lọt ra ngoài Mày tiêu đời

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s







