Cách dùng "都给我杀了" (dōu gěi wǒ shā le) trong hội thoại tiếng Trung
都给我杀了
Giết sạch bọn chúng cho tôi!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:56
shā杀
le了
“Giết!”
LINE 0217:58
PLAYING SCENEdōu都
gěi给
wǒ我
shā杀
le了
“Giết sạch bọn chúng cho tôi!”
LINE 0318:12
shī师
fù父
“Sư phụ.”
Show Information