Cách dùng "都给我杀了" (dōu gěi wǒ shā le) trong hội thoại tiếng Trung
都给我杀了
Giết sạch bọn chúng cho tôi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:58
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀了 | shā le | Giết! |
| 2▶ | 都给我杀了 | dōu gěi wǒ shā le | Giết sạch bọn chúng cho tôi! |
| 3 | 师父 | shī fù | Sư phụ. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
rú guǒ wǒ méi cāi cuò zú zhǎng yīng gāi chǔ lǐ guò zhè xiē gǔ touNếu tôi đoán không lầm, hẳn là tộc trưởng đã từng xử lý những bộ xương này.

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ zhǐ yào wǒ men nòng qīng chǔ zhè xiē gǔ tou shì cóng nǎ lǐ lái deVì vậy chỉ cần chúng ta làm rõ những khúc xương này đến từ đâu

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shén me dōu dǒng ne dàn wǒ zhī dàoTôi cứ tưởng cái gì anh cũng biết chứ. Nhưng tôi biết

HSK 6
0:03s
zhè zhài yǔ zhài zhī jiān hái yǒu yí gè bù chéng wén de guī jǔgiữa các trại còn có một quy tắc bất thành văn.





