Cách dùng "杀人了 杀人了 杀人了" (shā rén le shā rén le shā rén le) trong hội thoại tiếng Trung
杀人了 杀人了 杀人了
shā rén le shā rén le shā rén le
Giết người rồi, giết người rồi, giết người rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:28
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀人了 | shā rén le | Giết người rồi. |
| 2▶ | 杀人了 杀人了 杀人了 | shā rén le shā rén le shā rén le | Giết người rồi, giết người rồi, giết người rồi. |
| 3 | 停 停 | tíng tíng | Dừng, dừng. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rú guǒ wǒ méi cāi cuò zú zhǎng yīng gāi chǔ lǐ guò zhè xiē gǔ touNếu tôi đoán không lầm, hẳn là tộc trưởng đã từng xử lý những bộ xương này.

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ zhǐ yào wǒ men nòng qīng chǔ zhè xiē gǔ tou shì cóng nǎ lǐ lái deVì vậy chỉ cần chúng ta làm rõ những khúc xương này đến từ đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shén me dōu dǒng ne dàn wǒ zhī dàoTôi cứ tưởng cái gì anh cũng biết chứ. Nhưng tôi biết

HSK 6
0:03s
zhè zhài yǔ zhài zhī jiān hái yǒu yí gè bù chéng wén de guī jǔgiữa các trại còn có một quy tắc bất thành văn.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s