Cách dùng "走吧 走吧 来晚了" (zǒu ba zǒu ba lái wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
走吧 走吧 来晚了
Đi đi, đi đi. Đến muộn mất rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
19:43
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚刚被人买光了 | gāng gāng bèi rén mǎi guāng le | Vừa rồi có người mua sạch rồi. |
| 2▶ | 走吧 走吧 来晚了 | zǒu ba zǒu ba lái wǎn le | Đi đi, đi đi. Đến muộn mất rồi. |
| 3 | 到底是哪个不开眼的 跟我对着干 | dào dǐ shì nǎ ge bù kāi yǎn de gēn wǒ duì zhe gàn | Rốt cuộc là tên không có mắt nào dám đối đầu với tôi thế này? |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
rú guǒ wǒ méi cāi cuò zú zhǎng yīng gāi chǔ lǐ guò zhè xiē gǔ touNếu tôi đoán không lầm, hẳn là tộc trưởng đã từng xử lý những bộ xương này.

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ zhǐ yào wǒ men nòng qīng chǔ zhè xiē gǔ tou shì cóng nǎ lǐ lái deVì vậy chỉ cần chúng ta làm rõ những khúc xương này đến từ đâu

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shén me dōu dǒng ne dàn wǒ zhī dàoTôi cứ tưởng cái gì anh cũng biết chứ. Nhưng tôi biết

HSK 6
0:03s
zhè zhài yǔ zhài zhī jiān hái yǒu yí gè bù chéng wén de guī jǔgiữa các trại còn có một quy tắc bất thành văn.





