Cách dùng "不不不 我真是那种自己会加班的人" (bù bù bù wǒ zhēn shì nà zhǒng zì jǐ huì jiā bān de rén) trong hội thoại tiếng Trung
不不不 我真是那种自己会加班的人
Không không không. Tôi thật sự là người tự nguyện làm thêm mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
nǎ yǒu rén yuàn yì zì jǐ jiā bān de huí jiā shuì jiào kàn xiǎo shuō bù tǐng hǎo de
哪有人愿意自己加班的 回家睡觉 看小说不挺好的
“Ai mà lại tự nguyện làm thêm giờ chứ? Về nhà ngủ, đọc truyện chẳng tốt hơn sao?”
LINE 0228:44
PLAYING SCENEbù bù bù wǒ zhēn shì nà zhǒng zì jǐ huì jiā bān de rén
不不不 我真是那种自己会加班的人
“Không không không. Tôi thật sự là người tự nguyện làm thêm mà.”
LINE 0328:49
qiú shàng jìn shì hǎo shì xiǎo gū niáng dàn nǐ yòng de shì bèn fāng fǎ
求上进是好事 小姑娘 但你用的是笨方法
“Muốn tiến bộ là tốt đấy, cô bé. Nhưng bạn đang dùng cách sai rồi.”
Show Information