Cách dùng "吃完了给我打血战苍梧城 听到没有" (chī wán le gěi wǒ dǎ xuè zhàn cāng wú chéng tīng dào méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
吃完了给我打血战苍梧城 听到没有
Ăn xong thì vào chơi Huyết Chiến Thương Ngô Thành với tao. Nghe chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:49
chī吃
le了
“Ăn đi.”
LINE 0219:49
PLAYING SCENEchī wán le gěi wǒ dǎ xuè zhàn cāng wú chéng tīng dào méi yǒu
吃完了给我打血战苍梧城 听到没有
“Ăn xong thì vào chơi Huyết Chiến Thương Ngô Thành với tao. Nghe chưa?”
LINE 0319:51
xuè血
zhàn战
cāng苍
wú梧
chéng城
suàn算
gè个
pì屁
a啊
“Huyết Chiến Thương Ngô Thành cái gì đâu.”
Show Information