Cách dùng "但我就怕我出去玩好回来 我就要跟你提辞职了" (dàn wǒ jiù pà wǒ chū qù wán hǎo huí lái wǒ jiù yào gēn nǐ tí cí zhí le) trong hội thoại tiếng Trung
但我就怕我出去玩好回来 我就要跟你提辞职了
Nhưng tôi sợ khi vui vẻ trở về, tôi sẽ nộp đơn nghỉ việc với chị luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:37
wǒ我
huì会
de的
“Tôi sẽ đi.”
LINE 0213:38
PLAYING SCENEdàn wǒ jiù pà wǒ chū qù wán hǎo huí lái wǒ jiù yào gēn nǐ tí cí zhí le
但我就怕我出去玩好回来 我就要跟你提辞职了
“Nhưng tôi sợ khi vui vẻ trở về, tôi sẽ nộp đơn nghỉ việc với chị luôn.”
LINE 0313:42
bù zhì yú nǐ qù ba nǐ xiǎng qù nǎ ér dōu xíng
不至于 你去吧 你想去哪儿都行
“Đâu đến mức đó. Anh cứ đi đi, muốn đi đâu thì đi.”
Show Information