Cách dùng "到底你告诉过谁这些 我没有啊 不可能啊" (dào dǐ nǐ gào sù guò shuí zhè xiē wǒ méi yǒu a bù kě néng a) trong hội thoại tiếng Trung
到底你告诉过谁这些 我没有啊 不可能啊
Rốt cuộc bạn đã nói điều này với ai? Tôi không nói với ai cả. Không thể nào mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:07
wǒ我
hái还
xiǎng想
wèn问
nǐ你
ne呢
“Tôi còn muốn hỏi bạn ấy chứ.”
LINE 0234:09
PLAYING SCENEdào dǐ nǐ gào sù guò shuí zhè xiē wǒ méi yǒu a bù kě néng a
到底你告诉过谁这些 我没有啊 不可能啊
“Rốt cuộc bạn đã nói điều này với ai? Tôi không nói với ai cả. Không thể nào mà.”
LINE 0334:16
dào到
dǐ底
shì是
zěn怎
me么
xiè泄
lòu露
de的
“Rốt cuộc bị lộ như thế nào vậy?”
Show Information