Cách dùng "而且是你先说你受不了我 让我另寻高明 另找编辑" (ér qiě shì nǐ xiān shuō nǐ shòu bù liǎo wǒ ràng wǒ lìng xún gāo míng lìng zhǎo biān jí) trong hội thoại tiếng Trung
而且是你先说你受不了我 让我另寻高明 另找编辑
Hơn nữa chính em nói em chịu không nổi tôi bảo tôi tìm người giỏi hơn, tìm biên tập khác
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:55
shì tā shì lái guò dàn shì tā hē le jiǔ wǒ méi hē a
是 她是来过 但是她喝了酒 我没喝啊
“Đúng, cô ấy có đến đây Nhưng cô ấy uống rượu, còn tôi thì không”
LINE 0237:59
PLAYING SCENEér qiě shì nǐ xiān shuō nǐ shòu bù liǎo wǒ ràng wǒ lìng xún gāo míng lìng zhǎo biān jí
而且是你先说你受不了我 让我另寻高明 另找编辑
“Hơn nữa chính em nói em chịu không nổi tôi bảo tôi tìm người giỏi hơn, tìm biên tập khác”
LINE 0338:02
wǒ ràng nǐ qù zhǎo de shì biān jí bú shì ràng nǐ qù zhǎo gū niáng
我让你去找的是编辑 不是让你去找姑娘
“Tôi bảo anh đi tìm là tìm biên tập viên Không phải tìm con gái”
Show Information