Cách dùng "干你想那些乱七八糟的事 你当然不会承认了" (gàn nǐ xiǎng nà xiē luàn qī bā zāo de shì nǐ dāng rán bú huì chéng rèn le) trong hội thoại tiếng Trung

gànxiǎngxiēluànzāodeshì dāngránhuìchéngrènle

làm những chuyện bậy bạ em đang nghĩ đó Đương nhiên anh sẽ không thừa nhận rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:15
wǒ dōu shuō le wǒ méi yǒu hē jiǔ ér qiě wǒ méi yǒu

我都说了 我没有喝酒 而且我没有

Tôi đã nói rồi, tôi không có uống rượu Và tôi cũng không

LINE 0238:17
PLAYING SCENE
gàn nǐ xiǎng nà xiē luàn qī bā zāo de shì nǐ dāng rán bú huì chéng rèn le

干你想那些乱七八糟的事 你当然不会承认了

làm những chuyện bậy bạ em đang nghĩ đó Đương nhiên anh sẽ không thừa nhận rồi

LINE 0338:20
wǒ méi gàn wǒ zěn me huì chéng rèn ne nà nǐ wèi shén me huì yǒu jī huì

我没干我怎么会承认呢 那你为什么会有机会

Tôi không làm thì tôi thừa nhận cái gì? Vậy tại sao anh lại có cơ hội

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp38:17
TMDB ID273129