Cách dùng "哪有人愿意自己加班的 回家睡觉 看小说不挺好的" (nǎ yǒu rén yuàn yì zì jǐ jiā bān de huí jiā shuì jiào kàn xiǎo shuō bù tǐng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
哪有人愿意自己加班的 回家睡觉 看小说不挺好的
Ai mà lại tự nguyện làm thêm giờ chứ? Về nhà ngủ, đọc truyện chẳng tốt hơn sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:38
bù yòng wéi hù tā lǎo bǎn zuò dé bù dì dào nǐ yǒu quán lì fǎn kàng de
不用维护她 老板做得不地道 你有权利反抗的
“Không cần bênh cô ấy đâu. Sếp làm vậy không được. Bạn có quyền phản đối đó.”
LINE 0228:41
PLAYING SCENEnǎ yǒu rén yuàn yì zì jǐ jiā bān de huí jiā shuì jiào kàn xiǎo shuō bù tǐng hǎo de
哪有人愿意自己加班的 回家睡觉 看小说不挺好的
“Ai mà lại tự nguyện làm thêm giờ chứ? Về nhà ngủ, đọc truyện chẳng tốt hơn sao?”
LINE 0328:44
bù bù bù wǒ zhēn shì nà zhǒng zì jǐ huì jiā bān de rén
不不不 我真是那种自己会加班的人
“Không không không. Tôi thật sự là người tự nguyện làm thêm mà.”
Show Information